Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

73181500 | Đinh ốc đèn xe máy bằng thép 4*12mm

73181500 | Đinh ốc đèn xe máy bằng thép 6*16mm

73181500 | Đinh ốc đèn xe máy bằng thép màu den 4*14mm

73181500 | Đinh ốc điều chỉnh đèn trước xe máy bằng thép 5*48mm

73181900 | Đinh ốc FBPJ8 (Bằng sắt, có ren, F 8mm)

73181900 | Đinh ốc hospa = thép 3.5x20mm -015.31.657 .

73181500 | Đinh ốc khóa P/N.007 - 18

73181900 | Đinh ốc M10x100,

73181900 | Đinh ốc M10x80,

73181900 | Đinh ốc M12x100,

73181900 | Đinh ốc M3*5 (Có ren, F3mm, bằng sắt)

73181900 | Đinh ốc M4*5 (Có ren, F4mm, bằng sắt)

73181900 | Đinh ốc PPL 20 ( )

73181500 | Đinh ốc sáu cạnh P/N.51202-04H/107

73182900 | Đinh ốc sx biến thế trung tần

94019039 | Đinh ốc theo chuẩn vành 6 cạnh (bộ gập)

73181200 | Đinh ốc, vít gỗ bằng thép đường kính 3mm chiều dài 5mm.

76161010 | Đinh phản quang nhôm, có chân, KT: 108x100x20mm 1 mặt Vàng

39263000 | Đinh rivê nhựa giữ thảm - A0029973386

76161010 | Đinh rivet nhôm

90211000 | Đinh Rush 2.4x270mm (thiết bị y tế , cấy ghép trong cơ thể người, nhập khẩu theo GP số 1662/BYT-TB-CT của BYT)

90211000 | Đinh Rush 4.0x270mm (thiết bị y tế , cấy ghép trong cơ thể người, nhập khẩu theo GP số 1662/BYT-TB-CT của BYT)

90211000 | Đinh Rush đk 2.4mm/215mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | Đinh Rush đk 3.0mm (thiết bị y tế , chất liệu: thép không gỉ, hãng sản xuất: Smart - Pakistan)

90211000 | Đinh Rush đk 3.2mm/220mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

76161010 | Đinh rút bằng nhôm (200cái/hộp) 3.2mm hãng sx TOP, Korea,

76161010 | Đinh rút bằng nhôm (200cái/túi) aluminum phi 3.2*11 hãng sx DAEHWA, Korea,

76161010 | Đinh rút bằng nhôm (500cái/túi) aluminum phi 5.0*11 hãng sx DAEHWA, Korea,

73182900 | Đinh rút không ren 4.8*10.5mm bằng thép.

73170090 | Đinh sắt có mũ không ren dùng đóng giữ ván khuôn

90211000 | Đinh stéc-man đk 4.0/180mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | Đinh stéc-man đk 4.0/200mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | Đinh stéc-man đk 4.5/200mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | đinh Steinmann 4.0 x 180 (dùng trong chấn thương chỉnh hình): Intramedullary pins .

73182900 | Đinh Stud

39269059 | ĐINH SUốT (PHụ TùNG THAY THế MáY DệT VảI )

73182900 | Đinh tách rác (phụ tùng trong máy in)

84229090 | Định tâm cho chai 200ml (CENTRAL PLATE FOR 200CC)

84229090 | Định tâm cho chai 450ML (CENTRAL PLATE FOR 450CC)

39269099 | Định tâm miệng lon bằng nhựa. Code No: 1800685600, . Hãng sản xuất KRONES- Đức

73182300 | Đinh tán

73182300 | Đinh tán - 4584FB69 BLACK/WHITE STUDS (118.8KPC= 118800 Cái) (dùng để đóng lên giày thể thao)

83082000 | Đinh tán - 5.5 X11 BLACK NICKEL OPEN FORK REVITS - 2(10TH)= 20000Cái

83082000 | Đinh tán - 5.5X11 BLACK NICKEL OPEN FORK REVITS - 2 (10TH) = 20000 Cái

83082000 | ĐINH TáN - 5.5X11 BLACK NICKEL OPEN FORK REVITS - 4(10TH) = 40000Cái

73182300 | Đinh tán - BASE PIN CS4CC-026

73181500 | Đinh tán - S066-DG-119 - SLEEVE NUT 4MM5/16 34920004 (PTTT cho máy in chai thủy tinh)

73182300 | Đinh tán - Vật tư sử dụng trong điện xây dựng ( )

73182300 | Đinh tán ( chìm trong vỏ máy ) 3A03010400

73182300 | Đinh tán ()

73182300 | Đinh tán (35 x 16 x 16 mm) SZ26010006 dùng cho xe ô tô Hino 10.4 tấn Model FC9JLSA

73182300 | Đinh tán (35 x 20 x 16 mm) SZ26010009 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (35 x 20 x 20 mm) SZ26013005 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (353704-V02).

73182300 | Đinh tán (37 x 16 x 16 mm) SZ26010007 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (60 x 20 x 20 mm) SZ26013016 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (có bôi dầu) sử dụng cho máy quấn dây thép

73182300 | Đinh tán = thép phụ tùng BHBD xe LANCRUISER

73182300 | Đinh tán = thép phụ tùng BHBD xeINNOVA Part No:9026905048

74151010 | Đinh tán 1 cực C68 bằng đồng của công tắc, ổ cắm,

73182300 | Đinh tán 1 dùng cho xe ô tô tải hiệu AUMAN loại có trọng tải 9.9 tấn, TTL có tải trên 10 tấn.

73182300 | Đinh tán 14x2.0 dùng cho xe ô tô tải hiệu AUMAN loại có trọng tải 9.9 tấn, TTL có tải trên 10 tấn.

73182300 | Đinh tán 16x2.0 dùng cho xe ô tô tải hiệu AUMAN loại có trọng tải 9.9 tấn, TTL có tải trên 10 tấn.

74151010 | Đinh tán 2 cực C68 bằng đồng của công tắc, ổ cắm,

73182300 | Đinh tán 234062600 ()

73182300 | Đinh tán 250100150 ()

74151010 | Đinh tán 3 cực bằng đồng của attomat,

73182900 | Đinh tán 4 chân (1/4*10)mm = 100,000con.

73182900 | Đinh tán 4 chân (M6*10)mm = 200,000con. dùng bắt bàn ghế.

73182300 | Đinh tán 4.0 X 10.7 BLIND

73182300 | Đinh tán 4.8X13.8 BLND AL

73182300 | Đinh tán 4.8X3.2-6.4 SE STL

73182300 | Đinh tán 4.8XI.5-6 BLND STL

73182300 | Đinh tán 4x6, bằng thép, kích thước 4x6mm, ký hiệu M237-363\364000A

73182300 | Đinh tán 4X9.1 BLND SE AL WIDE HEAD

73182300 | Đinh tán 8-1206-324678-2, Hang SX HERZOG,

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/17/78 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/18/64(1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/20/68 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/22/46 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/23/89 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/26/52(1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/32/07 (1000 cái/ hộp)

74152900 | Đinh tán bằng đồng loại 3 x6mm .

73182300 | Đinh tán bằng Inox (3.9mm V2A) ()

73182300 | Đinh tán bằng Inox (4.8mm V2A) ()

83082000 | Đinh tán bằng kim loại

76161090 | Đinh tán bằng nhôm 4.8 x 16.

76161090 | đinh tán bằng nhôm 4.8mm Dia x 19mm Long; P/N: AB6-8C (Pop rivet aluminium steel button head IFI grade 19).

76161010 | Đinh tán bằng nhôm 4.8mmx19mm (đk x độ dài) P/N: AB6-8C

83082000 | Đinh tán bằng sắt KT: < 1cm

73182300 | Đinh tán bằng thép phụ tùng BHBD xe CAMRY Part No:9026904051

73182300 | đinh tán bằng thép ( 115-04G22-00 , đk 4mm )

73182300 | đinh tán bằng thép ( 22624-GN5-9100 )

73182300 | Đinh tán bằng thép ( 90261-05006 )

73182900 | Đinh tán bằng thép đen M16x75( đường kính : 16 mm, chiều dài : 75 mm) ,,

73182300 | Đinh tán bằng thep gắn với bánh răng truyền động chính ( 112-05G09-01 )

73182300 | Đinh tán bằng thép không gỉ (phi 3*15.5)mm

73182300 | Đinh tán bằng thép, 250 cái/ Hộp, 4Y060,

73182300 | Đinh tán bằng thép, F=4mm (23115-086-3000)
>

Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

90251919 | Nhiệt kế điện trở Platin, ký hiệu WZPK2-336S-250, dùng điện 0-10V

90268010 | Nhiệt kế điện tử

90251100 | Nhiệt kế điện từ - model # TX1002 ( & phụ kiện gồm dây dò nhiệt - 1 cái ) -

90251919 | Nhiệt kế điện tử (dùng để đo nhiệt độ xăng dầu) hiệu : THERMOPROBE INC. Model: TP-7.

90251920 | Nhiệt kế điện tử (Hiệu Pigeon, , không hoạt động bằng điện)

90251919 | Nhiệt kế điện tử (MC1000-000 )

90251919 | Nhiệt kế điện tử Ewelly, Eliweli dùng điện 220v dùng cho máy lạnh công nghiệp,

90251920 | Nhiệt kế điện tử hiệu SAKURA (Model DDK-101).

90251919 | Nhiệt kế điện tử hồng ngoại qua tai, hiệu Combi,

90182000 | Nhiệt kế điện tử MT16K1.

90251919 | Nhiệt kế điện tử MTC, STC dùng điện 220v dùng cho máy lạnh công nghiệp,

90268010 | Nhiệt kế điện tử SK-8700-2 hiệu sato

90251919 | Nhiệt kế điện tử. .

90268010 | Nhiệt kế điện tử. Model: HD-1300K. NSX: Anristsu

90251100 | Nhiệt kế đo độ 0°C - 60°C, đo bằng chất lỏng,để đọc trực tiếp, hiệu RXC 008,CT-1,ST-1,HetoT-07,hiệu chữ trung quốc,

90268020 | Nhiệt kế đo khí xả của máy thủydiesel, model: LH32L công suất:1471KW/280 vòng phút, hãng sản xuất: Hanshin,

90262030 | Nhiệt kế độ khô

90251919 | Nhiệt kế đo lưu lượng chất lỏng 0+160oC, 1/2"BSP L=100mm

90251100 | Nhiệt kế đo nhiệt độ dầy thủy lực.

90251920 | Nhiệt Kế Đo Nhiệt Độ Lò Nung ( Hoạt Động Không Bằng Điện )

90251920 | Nhiệt kế đo nhiệt độ trong lò nung gốm, không hoạt động bằng điện, đo nhiệt từ 0- 10000C, model WAN-130 . mới 100 % , hiệu Hengda .

90251920 | Nhiệt kế đo nhiệt độ trong nhà(32000084)hiệu Bebe,

90251920 | Nhiệt kế đo nhiệt độ, model: TH186, ()

90251919 | Nhiệt kế đo nhiệt hệ thống rửa, code:437041-3,

90268020 | Nhiệt kế đo nhiệt TMI-100-A+AMX+K2.2 không hoạt động bằng điện hãng sản xuất Rueger

90251920 | Nhiệt kế đo nước tắm hiệu Pigeon ( )

90251920 | Nhiệt kế đo nước tắm hìh rùa(30307200)hiệu Bebe,

90251100 | Nhiệt kế đo tai bé -17103, hiệu Care

90251100 | Nhiệt kế đo tai bé -17104, hiệu Care

90251100 | Nhiệt kế đo thân nhiệt (12 cái/tá)-BF-162B

90251100 | Nhiệt kế đo thân nhiệt (12cái/tá)-BF-169A

90251100 | Nhiệt kê đo thân nhiệt-TOP-162A

90251919 | Nhiệt kế đo xa bằng laser hoạt động bằng điện, Model: 1760 /IR1600, Brand: Beta,

90251919 | Nhiệt kế DPYH-4320U-J

90251100 | Nhiệt kế dùng cho hồ cá

90251919 | Nhiệt kế dùng cho máy cán nhôm (Hiệu D-TRAK, model:1/2*750L) ( hoạt động bằng điện, )

90251919 | Nhiệt kế dùng cho máy sấy công nghiệp (Hoạt động bằng điện, )

90251919 | Nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ hoạt động bằng điện (Resistance thermometer TP12/TW39BH90L0). Thiết bị của hệ thống máy sản xuất sữa chua

90251920 | Nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ, độ ẩm của máy hàn (hoạt động không bằng điện) (Model: DP-700B, ST-50, -200~1372độC, 5-95%RH(Max.W.C 29g/m3, 101.3kPa))

90251100 | Nhiệt kế dùng để đo thân nhiệt cơ thể KH: GOLD

90251919 | Nhiết kế dùng đo nhiệt độ lò (Dạng chữ I)- Temperature Sensor Bar

90251920 | Nhiệt kế dùng đo nhiệt độ máy móc - HOBO U12 Stainless 5 Probe Temp Logger , không hoạt động bằng điện.

90251100 | Nhiệt kế dùng thủy ngân để đọc 0~100DegC

90268010 | Nhiệt kế dùng trong lò nung xoắn - Thermometer

90251919 | Nhiệt kế E5LD-7 (vật tư phục vụ sx dụng cụ y tế)

90251100 | Nhiệt kế FG100-04

90251920 | Nhiệt kế HA-100E;

90251920 | Nhiệt kế Hg ASTM 5C -38+50°C : 1°C code: 595.005 ASC (code mới: 5956.005-qp)

90251920 | Nhiệt kế Hg ASTM 95C +100+130°C : 0.1°C code: 595.095 ASC (code mới: 5950.095-qp)

90251100 | Nhiệt kế hồ cá Sera Hydrometer

90251100 | Nhiệt kế hồ cá Sera Thermometer

90268010 | Nhiệt kế hoạt động bằng điện - đo nhiệt trong khuôn đúc nhựa JBS - 8042(J)

90258020 | Nhiệt kế hồng ngoại Code:LP-79.

90251919 | Nhiệt kế hồng ngoại đo tai BD 1160A NSX: Bremed Limited

90182000 | Nhiệt kế hồng ngoại đo tai IR1DE1S.

90251920 | Nhiệt kế hồng ngoại model TIF7612

90251919 | Nhiệt kế Hozan H-767 - HOZAN THERMO METER H-767,

90251920 | Nhiệt kế IVF

90251100 | Nhiệt kế khám bệnh - Hàng y tế,

90268020 | Nhiệt kế khí xả 28571-620115 của máy thuỷ 6LAAL-UTN(265KW/1200RPM), hãng sản xuất Yannar,

90251920 | Nhiệt kế khô ướt -10+50, 1ºC code: 749.050 PLST (code mới: 74900-001-ca)

90268020 | Nhiệt kế không hoạt động bằng điện, dạng góc, L=100mm, 0-120oC,

90251100 | Nhiệt kế kiểu Đứng, type: 65-25, do hãng Yue-On sản xuất

90251920 | Nhiệt kế kỹ thuật siêu tốc TOP-162A hiệu FARLIN,

90251920 | Nhiệt kế kỹ thuật số đa chiều BF-169A hiệu FARLIN,

90251920 | Nhiệt kế kỹ thuật sốBF-162B hiệu FARLIN,

90259020 | Nhiệt kế LC1102111 (LC1101-222)

90251919 | Nhiệt kế lò đúc 3.2X200mmEXBphụ tùng thay thế máy đúc

90251919 | Nhiệt kế lò đúc 500Lphụ tùng thay thế máy gia công kim loại

90251919 | Nhiệt kế lò đúc E52-P35A D=3.2 1M OMRONphụ tùng thay thế máy gia công kim loại brother

90251919 | Nhiệt kế lò nhôm800L Ktypephụ tùng thay thế lò nấu nhôm,

90251100 | Nhiệt kế loại to 8001-A

90261030 | NHIệT Kế LƯỡNG KIM

90268020 | Nhiệt kế lưỡng kim không dùng điện (phụ tùng của máy nghiền sàng đá, hàng mới)

90251919 | Nhiệt kế lưỡng kim WSS-481, dùng điện 0-10V

90268020 | Nhiệt kế lưỡng kim, Model: 50.Dùng đo nước trong công nghiệp. .

90251919 | Nhiệt kế MR-WP-201TR22-PT100.1/0-150 độ C,

90251100 | Nhiệt kế nước tắm bằng nhựa, Hiệu Canpol Lovi,

90251919 | Nhiệt kế PM1700 -50oC đến 300oC

90251919 | Nhiệt kế SBWRN-230/0-1000 độ C,

90251919 | Nhiệt kế SBWRN-230/0-1300 độ C,

90268020 | Nhiệt kế SCOTTS body 150mm x3/4 NPT,Stem 100mm x10mm, phạm vi đo 0-100degC .

90268020 | Nhiệt kế T150A-150-120-UN.

90251919 | Nhiệt kế -temperature controller NWG-WD-MC2438

90251920 | Nhiệt kế Thermometer : range 38oC - 42oC , division 0.01oC , Automatic Visco. Dùng trong phòng thí nghiệm - .

90251100 | Nhiệt kế THERMOMETER BLONDE, hàng mới 100 %

90251100 | nhiệt kế thú y loại A

90251100 | Nhiệt kế thủy ngân - khoảng đo 0-150 Độ C, cấp chính xác 0.5

90251100 | Nhiệt kế thủy ngân , P/N : TS18915 .

90251100 | Nhiệt kế thủy ngân 5 -5, 5 độ C /0,01 độ C , thang đo -20 + 160 độ C , hàng dùng trong phòng thí nghiệm ,

90251100 | nhiệt kế thủy ngân TOKYO, loại nhỏ, dùng để đo nhiệt độ cơ thể, được đóng gói 720 chiếc/kiện

90258030 | Nhiệt kế thủy tinh 0-100 độ C, không hoạt động bằng điện,

70179000 | Nhiệt kế thuỷ tinh 0-100độC, dụng cụ thuỷ tinh thí nghiệm,

70179000 | Nhiệt kế thuỷ tinh 0-200độC, dụng cụ thuỷ tinh thí nghiệm,

90268010 | Nhiệt kế tia hồng ngoại.

90251919 | Nhiệt kế TP2016A S/NO. 2305

90251920 | Nhiệt kế tự ghi Model: PCE- HT110

90251919 | Nhiệt kế tự ghi Temp Tale 4 (Ambient Temperature Monitor 2K Memory, Single Use) gồm nhiệt kế và card hướng dẫn,

90251911 | Nhiệt kế TX-900 nhãn hiệu BANZAI(bộ=1 chiếc)

90268010 | Nhiệt kế WSSX-411
>

Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

40092290 | Khớp nối bằng cao su 3-1/2 P/N 861124

40094290 | Khớp nối bằng cao su Code : 283110,

40094290 | Khớp nối bằng cao su Code: 283116,

40170090 | Khớp nối bằng cao su giữa động cơ và bơm dầu (phụ tùng thay thế máy chặt )

40169959 | Khớp nối bằng cao su( coupling encoder)-phụ tùng cho máy kéo sợi-

40092290 | Khớp nối bằng cao su, Model: ZRJ, Size: 25A, Hiệu: Zenshin,

40091100 | Khớp nối bằng cao su-88290003-322 COUPLING

39174000 | Khớp nối bằng CPVC DN100

39174000 | Khớp nối bằng CPVC DN150

39174000 | Khớp nối bằng CPVC DN200

39174000 | Khớp nối bằng CPVC DN40

39174000 | Khớp nối bằng CPVC DN50

39174000 | Khớp nối bằng CPVC DN80

74122090 | Khớp nối bằng đồng

74122090 | Khớp nối bằng đồng - Mfr Part: 476/1/M50/M40.

74122090 | Khớp nối bằng đồng - Sight glass. Size: DN25 with 1/2 orifice. Model BH-19

74122090 | Khớp nối bằng đồng (khớp nối của máy ép viên).

74122090 | Khớp nối bằng đồng 1/2

74122090 | Khớp nối bằng đồng 1/4

74122090 | Khớp nối bằng đồng 10*1/4

74122090 | Khớp nối bằng đồng 250A,

73079290 | khớp nối bằng đồng 27mm

74122090 | Khớp nối bằng đồng 3000A EL IP54,

74122090 | Khớp nối bằng đồng 3200A EL IP65,

74122090 | Khớp nối bằng đồng 5000A EL IP54,

74122090 | Khớp nối bằng đồng 600A EL IP54,

74122090 | Khớp nối bằng đồng 8*1/4

74122090 | Khớp nối bằng đồng 800A EL IP54,

74122090 | Khớp nối bằng đồng AILE 36S 7 NPT 3/4 X 3/4 ,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CE 1.0-8 Red,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CE 1.5-8 Black,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CE 2.5-8 Blue,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CE 4.0-10 Grey,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CE 6.0-12 Black,

74122090 | Khớp nối bằng đồng cho máy gia nhiệt ( gồm ống đồng và vỏ cao su cách nhiệt)/ Connector ID31ìOD39 POWER INPUT

74122090 | Khớp nối bằng đồng CL 10-6,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CL 10-8,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CL 120-12,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CL 35-10,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CL 70-8,

74122090 | Khớp nối bằng đồng CL 95-8,

74122090 | Khớp nối bằng đồng của ống dẫn dầu - Loại LT ( phi 10 X1/4 )

74122090 | Khớp nối bằng đồng của súng hàn BADC004171-A / Hãng sản xuất Obara.

74122010 | Khớp nối bằng đồng dùng cho điều hòa nhiệt độ VNH - 031,

74122090 | Khớp nối bằng đồng dùng cho máy in bìa carton.

74122090 | Khớp nối bằng đồng dùng cho ống dẫn khí Model: 02SN, (Hiệu Nitto Koki co.,ltd)

74122090 | Khớp nối bằng đồng hợp kim 1 -1/4TSG-340L ( )

74122090 | Khớp nối bằng đồng hợp kim 1 EQB-3L ( )

74122090 | Khớp nối bằng đồng hợp kim 1 TSG-330L ( )

74122090 | Khớp nối bằng đồng hợp kim 1-1/4 EQB-4L ( )

74122090 | Khớp nối bằng đồng hợp kim 3/4 TSG-220L ( )

74122090 | Khớp nối bằng đồng hợp kim của máy lạnh phi 7*110*0.6mm

74122090 | Khớp nối bằng đồng hợp kim F120-PM3

74122090 | Khớp nối bằng đồng hợp kim hình chữ U của máy lạnh phi 12*0.75*96mm

74112900 | Khớp nối bằng đồng hợp kim KE55 dai2x

74122090 | Khớp nối bằng đồng hợp kim. PN: NWB330L

74121000 | Khớp nối bằng đồng JTW1-95

74182000 | Khớp nối bằng đồng mạ crome cho van xả của tiểu nam loại T62-16, Nhãn hiệu TOTO,

74182000 | Khớp nối bằng đồng mạ crome loại T52S32R dùng cho bàn cầu CU714, CW705L, SK33, Hiệu TOTO

74121000 | Khớp nối bằng đồng mạ nikel có đai khóa, dài 6cm, đường kính 25mm, trọng lượng 200g, mơi 100%

74121000 | Khớp nối bằng đồng M-PC10-01

74122010 | Khớp nối bằng đồng -NSE0601

74122010 | Khớp nối bằng đồng -PC1204

74122010 | Khớp nối bằng đồng -PC1604

74122090 | Khớp nối bằng đồng PIN 1.5AF,

74122090 | Khớp nối bằng đồng PIN 2.5AF,

74122010 | Khớp nối bằng đồng -PUT0600

74122010 | Khớp nối bằng đồng -PUT1000

74122090 | Khớp nối bằng đồng R 1.5-4,

74122090 | Khớp nối bằng đồng R 2.5-4,

74122090 | Khớp nối bằng đồng RNB1-4,

74122090 | Khớp nối bằng đồng SC120-16,

74122090 | Khớp nối bằng đồng SC150-10,

74122090 | Khớp nối bằng đồng SC95-8,

74122090 | Khớp nối bằng đồng SNB1-3,

74199100 | Khớp nối bằng đồng thau Connector to gasinlet ECS 3000 Dùng trong phòng thí nghiệm

74122010 | Khớp nối bằng đồng thâu-Elbow ES 4510ABSBF2

74122090 | Khớp nối bằng đồng, P/N:DMC06L-02N-BR

74122090 | Khớp nối bằng đồng, P/N:FSC10-1/4

74122090 | Khớp nối bằng đồng, P/N:FSC12-1/2

74122090 | Khớp nối bằng đồng, P/N:FSE12-1/2

74122090 | Khớp nối bằng đồng, size 2-1/2, BS336

74182000 | khớp nối bằng đồng: E-14650EAA FITTING FOR FAUCET

74182000 | khớp nối bằng đồng: FITTINGS 14722EAA

73079990 | Khớp nối bằng Inox (Pipe w/ 1 socket 75 x 3000 Europipe 811.300.075, Code 2170007)

73072310 | Khớp nối bằng inox DIN 11866 SS304L/EPDM DN65

73072190 | Khớp nối bằng Inox dùng cho máy đúc sản phẩm sứ 8001RG08

73079990 | Khớp nối bằng inox SS304 size: 1 x 1.6mm

73079990 | Khớp nối bằng inox SS316L size: 1 x 1.6mm

73071900 | Khớp nối bằng kim loại

73071900 | Khớp nối bằng kim loại (Phụ tùng cho máy dập) - Couplings CPDW40-10-19-RK6

73079990 | Khớp nối bằng kim loại / 07206-30508 / Phụ tùng máy thi công xây dựng hiệu KOMATSU,

73071900 | Khớp nối bằng kim loại cho máy kiểm tra đặc tính-Joint

73072190 | Khớp nối bằng kim loại có mép bích để ghép nối , Model 112A DN 50mm

73071190 | Khớp nối bằng kim loại đường kính 114mm Z1G 114

73079910 | Khớp nối bằng kim loại EA140DC-2, dùng cho máy gia công kim loại,

73079910 | Khớp nối bằng kim loại EA140DJ-2, dùng cho máy gia công kim loại,

73079910 | Khớp nối bằng kim loại EA940BM-1, dùng cho máy gia công kim loại,

73079910 | Khớp nối bằng kim loại MCPM10, dùng cho máy gia công kim loại,

73079910 | Khớp nối bằng kim loại MCSM10, dùng cho máy gia công kim loại,
>

Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

72051000 | Hạt thép dạng dẹp G18 (1.2MM)

72051000 | Hạt thép dạng hình thoi. (Dùng làm sạch bề mặt kim loại trước khi sơn). Kích thước 1.2mm.

72051000 | Hạt thép dạng tròn S390 (1.2MM)

72051000 | Hạt thép đánh bóng

72051000 | Hạt thép đánh bóng làm sạch sản phẩm STAINLESS STEEL BEAD ( )

72051000 | Hạt thép để làm sạch bu lông (Loại S170, size 0.6mm)

72051000 | HạT THéP DùNG CƯA Đá GRANITE ( STEE GRIT G 18 A )

72051000 | Hạt thép dùng trong SX đá Granite (STEEL GRIT FOR CUTTING GRANITE GRA 023)

72051000 | Hạt thép đường kính 0.2mm S-70(dùng cho bộ phận darco)0.2(S-70)

72052100 | Hạt thép G18

72051000 | Hạt thép G18 (1.2mm),

72052100 | Hạt thép G25

72052100 | Hạt thép G40

72051000 | Hạt thép GH16 để phun vỏ bình gas kích thước < 90% tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 1mm.

72051000 | Hạt thép hợp kim G-50(GP) ,

72051000 | Hạt thép hợp kim S110 ,

72051000 | Hạt thép hợp kim S170 , ( của hãng SIAMBRATOR Co.,Ltd)

72051000 | Hạt thép hợp kim S280 ( của hãng SIAMBRATOR Co.,Ltd)

72051000 | Hạt thép hợp kim S280 ,

72051000 | Hạt thép không gỉ ,cỡ 0.4mm ,

72051000 | Hạt thép không gỉ Chronital S40 kích thước (0.4-0.8) mm 25Kg/Bao,

72051000 | Hạt thép không gỉ Chronital S50 kích thước (0.6-1) mm, 25Kg/Bao,

72051000 | Hạt thép không gỉ đường kính 0.2mm, của hãng Zhejiang,không phải hàng loại ra từ quy trình sản xuất

72051000 | Hạt thép không gỉ đường kính 3.96mm SUS201 ( của hãng Zhejiang)

72051000 | Hạt thép không gỉ SUS 304 0.3mm.

72051000 | Hạt thép không gỉ SUS 304 0.5mm.

72051000 | Hạt thép không gỉ SUS304 0.5mm.

72051000 | Hạt thép làm sạch vỏ máy biến thế loại WGL040,

72051000 | Hạt thép loại GH25 độ cứng 60-65HRC, làm sạch bề mặt bề mặt kim loại, 25kg/bao, 40bao/kiện, 16 kiện

72051000 | hạt thép loại GRA018 (dùng trong khai thác đá granite)

72051000 | Hạt thép loại S460 độ cứng 40-50HRC, làm sạch bề mặt bề mặt kim loại, 25kg/bao, 40bao/kiện, 5 kiện

72051000 | Hạt thép NR30(STEEL BALL NR30) dùng trong máy rót cát

72052100 | Hạt thép PR045

72051000 | Hạt thép S-170 (0.6mm) .

72051000 | Hạt thép S460 (1.4mm),

72051000 | Hạt thép SIAM IKK SAE GL18, kích thước 1.4mm, dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại,đóng trong bao, 25kg/bao,

72051000 | Hạt thép SIAM IKK SAE GL25, kích thước 1.2mm, dùng trong máy phun bi làm sach bề mặt kim loại,đóng trong bao 25kg/bao,

72051000 | Hạt thép SIAM IKK SAE GRIT GH40,dưới 90% tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 1mm và 90% trở lên tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 5mm,

72051000 | Hạt thép SIAM IKK SAE GRIT GL18,dưới 90% tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 1mm và 90% trở lên tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 5mm,

72051000 | Hạt thép SIAM IKK SAE GRIT GL25,dưới 90% tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 1mm và 90% trở lên tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 5mm,

72051000 | Hạt thép SIAM IKK SAE S170,dưới 90% tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 1mm và 90% trở lên tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 5mm,

72051000 | Hạt thép SIAM IKK SAE S280, kích thước 1.2mm, dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại,đóng trong bao, 25kg/bao,

72051000 | Hạt thép SIAM IKK SAE S280,dưới 90% tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 1mm và 90% trở lên tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 5mm,

72051000 | Hạt thép SIAM IKK STEEL SHOT SAE S110 dưới 90% tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 1mm và 90% trở lên tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 5mm

72051000 | Hạt thép SIAM IKK STEEL SHOTSAE S70 dưới 90% tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 1mm và 90% trở lên tính theo trọng lượng lọt qua mắt sàng 5mm

72051000 | Hạt thép Steel ball size SB-5/32 (3.969 mm)

72051000 | Hạt thép SUS430, (size: 0.6mm, hạt tròn),

72051000 | Hạt thép TBG-4H ( #50), sản phẩm có 90% lọt qua mắt sàng 1mm và 90% lọt qua mắt sàng 5mm, nguyên liệu sản xuất ống xả xe máy.

72051000 | Hạt thép TBG-7H ( #40), sản phẩm có 90% lọt qua mắt sàng 1mm và 90% lọt qua mắt sàng 5mm, nguyên liệu sản xuất ống xả xe máy.

72051000 | Hạt thép xử lý bề mặt (2.0MM)

72051000 | Hạt thép xử lý bề mặt (GH-04)

72051000 | HạT THéP-STEEL GRIT SAE-G-50

72051000 | HạT THéP-STEEL GRIT SAE-G-80

9096190 | Hạt thì là Fennel Seeds

8029000 | Hạt thông Pine Kernel seed

20060000 | Hạt thốt nốt đã bóc vỏ và được bảo quản bằng đường (21 kg/tin)

70189000 | Hạt thủy tinh

70021000 | Hạt thuỷ tinh dùng để vệ sinh khuôn đúc (Tool cleaner )

70182000 | Hạt thủy tinh đường kính không quá 1mm dùng cho máy nghiền trong công nghiệp sản xuất sơn - SILIbeads Typ SL 0.75- 1 mm

70182000 | Hạt thủy tinh GB10-Code 10AE đường kính 90-150 micromet

70182000 | Hạt thủy tinh GB4

70182000 | Hạt thủy tinh GB6

70182000 | Hạt thủy tinh GB8-Code 08AC đường kính 125-250 micromet

70182000 | Hạt thuỷ tinh J -320 dùng làm nhám bề mặt kim loại. đường kính < 1mm, 1 túi - 3kg, hàng

70182000 | Hạt thuỷ tinh J -400 dùng làm nhám bề mặt kim loại. đường kính < 1mm, 1 túi - 3kg, hàng

70182000 | Hạt thuỷ tinh làm sạch khuôn đường kính 0.6-0.9mm

28112290 | Hạt thuỷ tinh làm sạch khuôn lốp FGB-150(Đường kính nhỏ hơn1mm)

70182000 | Hạt thuỷ tinh làm sạch khuôn, đường kính hạt từ 0,6-0,9 mm

70189000 | Hạt thủy tinh thô dùng sản xuất hạt cườm size 4mm-12mm -

9041120 | Hạt tiêu đen 500G/L -Black Pepper 500G/L Clean

9041120 | HạT TIêU đEN NHẹ

9041120 | Hạt tiêu đen sạch

9061900 | Hạt tiêu đen: Lampung black pepper light berries 250 gl

9041190 | Hạt tiêu hồng Pink pepper

9041110 | Hạt tiêu trắng

20081990 | Hạt tổng hợp 4 goí nhỏ 81g x 15 gói/thùng

20081990 | Hạt tổng hợp 6p kakinotane 260gx12gói/thùng

20081990 | Hạt tổng hợp Kasugai 94gx24gãi/thùng

20081990 | Hạt tổng hợp nhiều vị 3 góí 57g x 15 gói/thùng

20089990 | Hạt tổng hơp rang muối 200g/gói

20089990 | Hạt tổng hơp rang muối 200g/gói ( hạt điều , óc chó , hạnh nhân )

20089990 | Hạt tổng hợp rang muối 200g/gói gồm có hạt óc chó, hạt điều , nho khô, lạc

20089990 | Hạt tổng hơp rang muối 300g/gói

20089990 | Hạt tổng hợp sấy khô 200g/gói gồm có hạt óc chó, hạt điều

20081990 | Hạt tổng hợp vị mù tạt 120gx12gãi/thùng

71131110 | Hạt trang sức bạc hiệu PanDoRa / 790890

71131110 | Hạt trang sức thủy tinh lõi bạc hiệu PanDoRa / 790651

71131910 | Hạt trang sức vàng hiệu Pandora /751015 Hàm lượng:0% bạc 59% vàng (trọng lượng 0.0037kg/1cai )

44219099 | Hạt trang trí bằng gỗ (1 lbs = 1 pound)

83089090 | Hạt trang trí bằng kim loại (thép si mạ). .

39269099 | Hạt trang trí quần áo

83089090 | Hạt trang trí quần áo

39140000 | Hạt trao đổi Ion - MonoPlus M800

39140000 | Hạt trao đổi Ion - MonoPlus S108

39140000 | Hạt trao đổi ion ( PUROLITE C-100E )

39140000 | Hạt trao đổi Ion IN42

39140000 | Hạt trao đổi ion làm mềm nước bằng polyme (5L/bộ) loại 72701001, . Phụ kiện thay thế cho máy cắt dây CNC-DW-983. Dùng để gia công kim loại.

39140000 | Hạt trao đổi Ion S4268

9051000 | Hạt vani Vanilla bean ~250g/pkt

12074010 | Hạt vừng
>