Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

85366999 | ổ cắm công nghiệp, 16A3P 6H230V, IP67, model: 7012A, hiệu Mennekes,

85366999 | ổ cắm công nghiệp, 32A5P 6H400V, IP67, model: 5608A, hiệu Mennekes,

85366999 | Ô cắm của bảng điện - SOCKET FOR PANELHONEYWELL

85366999 | ổ cắm data hiệu Panasonic CAT5 WEG2488-P (MOI 100%)

85366999 | ổ cắm data RJ45-CAT5 hiệu Panasonic NR3160W-8

85366999 | ổ cắm đầu ra điện thoại - ASRJ64 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm đầu ra mạng LAN (máy tính) -ASRJ88 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm đầu ra Tivi - ASTV75 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm dây điện-COTD REEL

85366929 | Ô cắm đèn hình2A-0019(3704-000103)

85366999 | ổ cắm điện

85366999 | ổ cắm điện lk lắp ráp trong sx xe Fortuner 7 chỗ xl 2.0cc Part No:855300K01000 Cept

85366999 | ổ cắm điện lk lắp rap trong sx xe Innova ZC Part No :855300K01000 - Non Cept

85366999 | ổ cắm điện lk lắp ráp trong sx xe innova ZC xl 2.0cc part No :855300K01000 - Non cept

85366999 | ổ cắm điện ( xe 15 tấn) -

85366999 | ổ cắm điện (13*10*8)cm,không có dây,có 2 ổ cắm

85366999 | ổ cắm điện (AC220V,15A,6, L3m)

85366999 | ổ cắm điện (AC220VV,15AA,6, 3mm)

85366999 | ổ cắm điện (Flug and Cable Assembly, 3-Pin)Phụ tùng của hệ thống ngâm tẩm và xử lý nhiệt vải mành

85366999 | ổ cắm điện (Plug and Cable Assembly, 3-Pin)Phụ tùng của hệ thống ngâm tẩm và xử lý nhiệt vải mành

85366929 | ổ cắm điện 1000-1250A

85366929 | ổ cắm điện 1000-1250A,

85366999 | ổ cắm điện 125V-15A hiệu Panasonic WN1518R-802

85366999 | ổ cắm điện 13A 1G , Code: TM807

85366191 | ổ cắm điện 2 lỗ

85366999 | ổ căm điện 2 ngõ cắm bằng nhựa POLAR ICE RB/RE DESTOP UNIT, code: 85444290,

85366999 | ổ cắm điện 250V- 20A- 4P hiệu Panasonic WF2420WK

85366999 | ổ cắm điện 3 chắn, điện áp 220V, model: F8,

85366992 | ổ cắm điện 3 lỗ 13A 250V có công tắc màu xám Schneider E3015-GS

85366999 | Ô cắm điện 6-31801 5958 1;Socket

85366992 | ổ cắm điện âm sàn loại đôi 10A 250V màu nhũ bạc Schneider E224U2/2 (ABE)

85366999 | ổ cắm điện âm sàn lọai trơn màu nhũ bạc Schneider E224F (ABE)

85365099 | ổ cắm điện Assembly Terminal Block

85366999 | ổ cắm điện ba 220V kèm dây điện dài 3m,ko phích cắm,nhãn chữ TQ,

85365099 | ổ cắm điện ba chấu- hãng sx Jung,

85366999 | ổ cắm điện cho các thiết bị điện trong nhà xưởng(điện áp: 220 V), hãng sản xuất: L2K

85389019 | ổ cắm điện chuyên dụng dùng cho tủ điện D Compact

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp 4224R,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp 4225NW,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2584,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2589,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2872,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2876,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH2877,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp MH7038,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp, 125A4P 6H400V IP67, model: 212A, hiệu Mennekes,

85366999 | ổ cắm điện công nghiệp, 16A3P 6H230V IP67, model: 7012A, hiệu Mennekes,

85366992 | ổ cắm điện đa năng 10A 250V màu trắng Schneider E3426/10IS-WW

85366992 | ổ cắm điện đa năng 3 lỗ 13A 250V Schneider F1426UAM

85366999 | ổ cắm điện dân dụng không dây loại 1 ổ,220V-380V, dưới 16A hiệu ZHENG HUA,hiệu chữ trung quốc,

85366999 | ổ cắm điện đôi 220V kèm dây điện dài 3m,ko phích cắm,nhãn chữ TQ,

85366999 | ổ cắm điện đôi 3 lỗ có công tắc 13A 250V Schneider ET3025-GS

85366999 | ổ cắm điện hiệu 250V- 20A- 4P Panasonic WK2420K

85366999 | ổ cắm điện hiệu Panasonic 250 VAC - 16A WEG10819 ()

85366999 | ổ cắm điện hiệu Panasonic 250VAC-10A WNG1091-7W-P ()

85366999 | Ô cắm điện JY-1001

85366999 | Ô cắm điện JY-1002

85366999 | Ô cắm điện JY-1008

85366999 | Ô cắm điện JY-1503

85366999 | Ô cắm điện loại 4 ổ cắn dài 5m(AC220V,15A,4 ổ cắm,1.5m, KS IEC 53 1.5SQx3G)

85366911 | ổ cắm điện máy cắt vảI công nghiệp T ATTCHED PLUG (1P/220V/10A)

85366999 | ổ cắm điện máy may công nghiệp ( )

85366999 | ổ cắm điện Part No 855300K01000 Linh kiện phụ tùng xe ô tô TOYOTA VIOS , 05 chỗ, dung tích xy lanh 1.497cc, SX 2012. Model: NCP93L-BEMDKU (VH)

85366999 | ổ cắm điện Part No: 855300K01000 LKPT lắp ráp xe ô tô TOYOTA Vios 05 chỗ, SX 2012, . xy lanh 1497cc, Model: NCP93L-BEPGKU(VK)

85366999 | ổ cắm điện SN01T-44385,

85366919 | ổ cắm điện thoại đơn 4 dây Cat 3 màu trắng Schneider E3031RJ-WW

85366999 | ổ cắm điện thoại đơn( ) do Bồ Đào Nha sx)

85366999 | ổ cắm điện thoại hiệu Panasonic 6P4C WEG2364 ()

85366999 | Ô cắm điện(AC220V,15A,6,3m)

85366999 | Ô cắm điện(Plastic Mini Plug)

85366999 | ổ cắm điện, model: BS513191, 230-400V, 16A

85366999 | ổ cắm điện, model: BS516518, 230-400V, 16A

85366999 | ổ cắm điện, Part No: 855300K01000, Linh kiện phụ tùng lắp ráp xe ô tô Toyota Innova 08 chỗ, SX 2012, xy lanh 1998cc, . Loại xe: 520W/Innova

85366999 | Ô cắm điện. SOCKET FEMALE INSERT, .

85366999 | ổ cắm điện855300K01000 lk xe HA/FORTUNER MC 7cho xl2494cc,moi100%-noncept

85366999 | ổ cắm điện855300K01000 lk xe VJ/VIOS MC 5cho xl1497cc,moi100%-cept

85366999 | ổ cắm điện855300K01000 lk xe ZB/INNOVA MC 8cho xl1998cc,moi100%-cept

85366999 | ổ cắm dò liệu RJ45 Cat6E 1M, hãng Legrand

85366999 | ổ cắm đôi - Hiệu Hager - (WGSMT16EA - 16A Twin Euro/American socket module)

85366992 | ổ cắm đôi 10A 250V

85366999 | ổ cắm đôi 3 chấu - AS2U3 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm đôi 3 chấu (F.O.C) - AS2U3 - hiệu AC SLIMAX -

85366999 | ổ cắm đơn 2 cực kèm công tắc màu silver, hãng Legrand

85366919 | ổ cắm dữ liệu mạng 8 dây S-Flexi Cat 5e Schneider F50RJ5EM

85366999 | ổ cắm dũ liệu RJ45 Cat5E 1M, hãng Legrand

85366999 | ổ cắm dũ liệu RJ45 Cat6E 1M, hãng Legrand

85366919 | ổ cắm dùng cho gia đình bao gồm mặt và hạt loại 16A, hiệu Hyundai (39cái/kg)

85366999 | ổ cắm hiệu Panasonic 250VAC-16A WEG1001 ()

85366999 | ổ cắm KSC-8305 SJ-C5640 & PLATE

85365090 | ổ cắm loa- hãng sx Jung,

85365099 | ổ cắm mạng đôi- hãng sx Jung,

85366999 | ổ cắm mạng RJ45 Cat 6E 2M white, hãng Legrand

85366999 | ổ cắm mạng vi tính - Hiệu Hager - (WGT1RJ - RJ11 Data (1 mod)

85366999 | Ô cắm MH2876 4P-20A (V5500000251) dùng cho máy phun ép nhựa , hãng sản xuất Sumitomo)

85366999 | Ô cắm nguồn cho dòng 32A, điện áp 230V, đầu cắm C13- C19 (AP7553)

85366999 | ổ cắm nổi 125A, Bals,

85366999 | ổ cắm nổi 16A, Bals,

85366999 | ổ cắm nổi 32A, Bals,

85366999 | ổ cắm RCA 1M 3xfemale, hãng Legrand

85366999 | ổ cắm rơ le dùng cho thiết bị kiểm tra chức năng điện thoại LCiA (Model: CT-BMY4, AC250V/7A)
>

Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

 Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

84812090 | Van điện từ 4KA240-06-C2-AC110V - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84812090 | Van điện từ 8263H191 24DC - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84812090 | Van điện từ AB41-02-4-AC220V - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84812090 | Van điện từ AG31-01-1-AC100V - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điện từ bằng Innox dùng trong truyền động khí nén, Type: 8110-3002-0100-0000,

84818082 | Van điện từ bằng Innox dùng trong truyền động khí nén, Type: DE-OD2 (1/2) / OD2 (1/2)-SZ-TM1.P2BAM-CD-LO-12N/ 52,

84818082 | Van điện từ bằng Innox dùng trong truyền động khí nén, Type: QE-OD2 / OD2, - MZ000000M-M2-LO-12N/52,

84818099 | Van điện từ điểu chỉnh lượng cấp gas cho lò sấy. MODEL:172G-20-DC 180 V

84812090 | Van điện từ điều khiển hệ thống truyền động thuỷ lực máy gia công kim loại US-25;1-220,V -

84818099 | Van điện từ dùng cho máy công trình 24V

84818099 | Van điện từ dùng cho nồi hơi

84812090 | Van điện từ dùng trong chuyển động dầu thủy lực, P/n: 4207160,

84818049 | Van điện từ dùng trong hệ thống lọc bụi Model LPDC 40C 220V

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động dầu thủy lực (91A28-20010, dùng cho xe nâng),

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SCG531C002MS 230/50, hãng sx ASCO, .

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SCG551A001MS 24DC, hãng sx ASCO, .

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SS5Y3-41-02-C6, hiệu SMC,

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SY5120-5G-01, hiệu SMC,

84812020 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SY5120-5LZD-01(làm bằng đồng, đường kính trong nhỏ hơn 2,5cm)

84812020 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SY7220-5DZ-02(làm bằng đồng, đường kính trong nhỏ hơn 2,5cm)

84812020 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén SYJ512-5LZ-M5 (làm bằng đồng, đường kính trong nhỏ hơn 2,5cm)

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén VCA21-5G-3-02-F bằng nhôm ()

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén VHK2-06F-06F bằng nhựa ()

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén VT307-5G-01, hiệu SMC,

84812090 | Van điện từ dùng trong truyền động khí nén. P/N: PMS2310-04-D24G.

84812090 | van điện từ dùng trong truyền động và đóng mở dòng chảy dầu thủy lực. PN: EV8327g042 24 dc

84818099 | Van điện từ dùng xe ô tô khách HYUNDAI 47 chỗ. , SX: 2011

84812090 | Van điện từ E290A501 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho nhà máy sản xuất xi măng)

84818099 | Van điện từ H208623. .

84812090 | Van điện từ hoạt động bằng khí nén L12BA452OG00040

84818099 | van điện từ HTGD485986R0001

84818099 | Van điện từ kiểm soát nhiên liệu dùng cho xe máy (Đường kính trong 5,5-6mm) 136200-2262

84818099 | Van điện từ kiểm soát nhiên liệu dùng cho xe máy 136200-2262

84818099 | Van điện từ mã HI-PGV-101G-B thiết bị dùng trong nông nghiệp, do hãng Hunter sản xuất,

84818099 | Van điện từ mã HI-PGV-151-B thiết bị dùng trong nông nghiệp, do hãng Hunter sản xuất,

84818099 | Van điện từ mã HI-PGV-201-B thiết bị dùng trong nông nghiệpdo hãng Hunter sản xuất,

84818099 | Van điện từ Model: SV310-02-220VAC

84818099 | Van điện từ ở cụm van hộp số xe LEXUS UCF10

84812090 | Van điện từ SM10-DN65JB ( Dùng trong chuyển động dầu thủy lực)

84812090 | Van điện từ Solenoid Value

84814090 | Van điện từ VAS 120R/LW (an toàn). , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp

84814090 | Van điện từ VGP 20R01W6 (an toàn). , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp

84814090 | Van điện từ VGP 25R01W6 (an toàn). , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp

84812090 | Van điện từ WPSG110A100 24DC - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho nhà máy sản xuất xi măng)

84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt C-10UTWE 20A

84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt C-10UTWE 25A

84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt C-UTE 15A

84818099 | Van điện tử, điều chỉnh khí của máy xử lý nhiệt WF5-AD 50A

84818099 | Van điện từ, P/N: 1-800-28-267-2. Phụ tùng chiết chai cho hệ thống dây chuyền sản xuất bia, .

84818072 | Van điên tư` (279-6528) Phụ tùng máy xây dựng hiệu Caterpillar

84812090 | van điện từ-8712-phụ tùng xe ô tô hiệu Isuzu

84818099 | van điện từHTGD485986R0001

84818099 | van điện từKWZ7021106P0110

84811019 | Van điện từ-Vickers pressure relay

84811099 | Van điều áp của máy cắt

84819090 | Van điều áp của máy ép

84812090 | Van điều áp dầu cho motor 88363149, Phụ tùng cho máy khoan đá sandvik,

84811019 | Van điều áp dùng cho xe ô tô tải hiệu OLLIN, loại có trọng tải đến 2.5 tấn, TTL có tải trên 5 tấn dưới 10 tấn.

84811021 | Van điều áp khí bằng đồng (SPEED CONTROLLER (ASV510F-03-10S)), Linh kiện dùng cho dây chuyền sản xuất máy giặt,

84811021 | Van điều áp khí bằng đồng (SPEED CONTROLLER (ASV510F-03-12S)), Linh kiện dùng cho dây chuyền sản xuất máy giặt,

84811021 | Van điều áp khí bằng đồng (SPEED CONTROLLER (ASV510F-04-12S)), Linh kiện dùng cho dây chuyền sản xuất máy giặt,

84812090 | Van điều áp khí nén, Item: N19973,

84812090 | Van điều áp khí nén, Item: N2975,

84818099 | Van điều áp VGBF40F40-3Z/86047011D1011-4519-130mbar; ( Dùng điều chỉnh áp lực cho Trạm khí hóa than thuộc lò nung gạch men;

84812090 | Van điều áp(IR2000-02G) Precision regulator

84811019 | Van điều áp-Vickers electromagnetic relief valave

84812090 | Van điều chỉnh áp suất dầu thủy lực của máy khoan YZ35B

84818099 | Van điều chỉnh áp suất khí cấp vào khuôn loại R300M8ADS3

84814090 | Van điều chỉnh áp suất thủy lực 55036599 ( van an toàn, đường kính trong 32mm); Phụ tùng máy khoan đá Sandvik,

84814090 | Van điều chỉnh áp suất thủy lực 55036622 ( van an toàn, đường kính trong 27mm); Phụ tùng máy khoan đá Sandvik,

84812090 | Van điều chỉnh hơi xuống bóng hơi (Phụ tùng xe Kinglong Bus 39 chỗ)

84818099 | Van điều chỉnh khí của máy kiểm tra ngược vòm bằng kim loại + nhự , (8*2.5*1)cm.Model:DV1220-5V

84818082 | Van điều chỉnh khí của máy phun sơn, - PN NXT021

88033000 | Van điều chỉnh khí dùng cho máy bay (Trim Air Valve). P/N: 1320A0000-01

84814090 | Van điều chỉnh khí xả động cơ phụ tùng BHBD xeCOROLLA Part No:1220415050

84814090 | Van điều chỉnh khí xả động cơ phụ tùng BHBD xeCROWN2 Part No:1220446030

84814090 | Van điều chỉnh khí xả động cơ phụ tùng BHBD xeLAND CRUISER Part No:1220466020

84818099 | Van điều chỉnh lưu lượng khí bằng Plastic dùng để sục khí hồ nuôi tôm - Air Switch, 50bags/carton (New Formula) -

84249029 | Van điều chỉnh tốc độ xy lanh khí nén cho súng phun sơn, hoạt động bằng khí 93595530 -

84818082 | Van điều khiển - Loại 3241-7 (0.4 -2.0 bar)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3241-7 (DN65)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3241-7 (DN80)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3244-7

84818082 | Van điều khiển - Loại 3347-7 (DN25)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3347-7 (DN50)

84818082 | Van điều khiển - Loại 3347-7 (DN65)

84818099 | van điều khiển (Phụ tùng Kia Cadenza 5 chỗ)

84818063 | Van điều khiển 3 ngã - BK-3W-1/4, hiệu Raphael,

84818076 | Van điều khiển bằng điện, model: NVMZ2020. .

84818076 | Van điều khiển bằng điện, model: NVMZ2025. .

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén ( dùng cho dây chuyền sản xuất cà phê)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén (BMW E46).

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén 3GA219-C6-E20H-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén 4GA119-C4-A2NH-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén 4GA229-C6-E20-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén dùng trong lò hơi. Type: 7020/032V1520C1. . (Một bộ gồm 2 cái là van và đầu điều khiển).

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén dùng trong lò hơi. Type: 8042/032VA00B1. . (Một bộ gồm 2 cái là van và đầu điều khiển).

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén M4GB210-06-E2-5-1 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén MB 7NW3. , phụ tùng đầu đốt dùng cho lò nung công nghiệp

84818082 | Van điều khiển bằng khí nén PV5G-6-FG-D-3 - Phụ tùng của máy nén khí (dùng cho ngành điện tử)
>

Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

73181500 | Đinh ốc đèn xe máy bằng thép 4*12mm

73181500 | Đinh ốc đèn xe máy bằng thép 6*16mm

73181500 | Đinh ốc đèn xe máy bằng thép màu den 4*14mm

73181500 | Đinh ốc điều chỉnh đèn trước xe máy bằng thép 5*48mm

73181900 | Đinh ốc FBPJ8 (Bằng sắt, có ren, F 8mm)

73181900 | Đinh ốc hospa = thép 3.5x20mm -015.31.657 .

73181500 | Đinh ốc khóa P/N.007 - 18

73181900 | Đinh ốc M10x100,

73181900 | Đinh ốc M10x80,

73181900 | Đinh ốc M12x100,

73181900 | Đinh ốc M3*5 (Có ren, F3mm, bằng sắt)

73181900 | Đinh ốc M4*5 (Có ren, F4mm, bằng sắt)

73181900 | Đinh ốc PPL 20 ( )

73181500 | Đinh ốc sáu cạnh P/N.51202-04H/107

73182900 | Đinh ốc sx biến thế trung tần

94019039 | Đinh ốc theo chuẩn vành 6 cạnh (bộ gập)

73181200 | Đinh ốc, vít gỗ bằng thép đường kính 3mm chiều dài 5mm.

76161010 | Đinh phản quang nhôm, có chân, KT: 108x100x20mm 1 mặt Vàng

39263000 | Đinh rivê nhựa giữ thảm - A0029973386

76161010 | Đinh rivet nhôm

90211000 | Đinh Rush 2.4x270mm (thiết bị y tế , cấy ghép trong cơ thể người, nhập khẩu theo GP số 1662/BYT-TB-CT của BYT)

90211000 | Đinh Rush 4.0x270mm (thiết bị y tế , cấy ghép trong cơ thể người, nhập khẩu theo GP số 1662/BYT-TB-CT của BYT)

90211000 | Đinh Rush đk 2.4mm/215mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | Đinh Rush đk 3.0mm (thiết bị y tế , chất liệu: thép không gỉ, hãng sản xuất: Smart - Pakistan)

90211000 | Đinh Rush đk 3.2mm/220mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

76161010 | Đinh rút bằng nhôm (200cái/hộp) 3.2mm hãng sx TOP, Korea,

76161010 | Đinh rút bằng nhôm (200cái/túi) aluminum phi 3.2*11 hãng sx DAEHWA, Korea,

76161010 | Đinh rút bằng nhôm (500cái/túi) aluminum phi 5.0*11 hãng sx DAEHWA, Korea,

73182900 | Đinh rút không ren 4.8*10.5mm bằng thép.

73170090 | Đinh sắt có mũ không ren dùng đóng giữ ván khuôn

90211000 | Đinh stéc-man đk 4.0/180mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | Đinh stéc-man đk 4.0/200mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | Đinh stéc-man đk 4.5/200mm đặt trong cơ thể người, hãng sx Mikromed,

90211000 | đinh Steinmann 4.0 x 180 (dùng trong chấn thương chỉnh hình): Intramedullary pins .

73182900 | Đinh Stud

39269059 | ĐINH SUốT (PHụ TùNG THAY THế MáY DệT VảI )

73182900 | Đinh tách rác (phụ tùng trong máy in)

84229090 | Định tâm cho chai 200ml (CENTRAL PLATE FOR 200CC)

84229090 | Định tâm cho chai 450ML (CENTRAL PLATE FOR 450CC)

39269099 | Định tâm miệng lon bằng nhựa. Code No: 1800685600, . Hãng sản xuất KRONES- Đức

73182300 | Đinh tán

73182300 | Đinh tán - 4584FB69 BLACK/WHITE STUDS (118.8KPC= 118800 Cái) (dùng để đóng lên giày thể thao)

83082000 | Đinh tán - 5.5 X11 BLACK NICKEL OPEN FORK REVITS - 2(10TH)= 20000Cái

83082000 | Đinh tán - 5.5X11 BLACK NICKEL OPEN FORK REVITS - 2 (10TH) = 20000 Cái

83082000 | ĐINH TáN - 5.5X11 BLACK NICKEL OPEN FORK REVITS - 4(10TH) = 40000Cái

73182300 | Đinh tán - BASE PIN CS4CC-026

73181500 | Đinh tán - S066-DG-119 - SLEEVE NUT 4MM5/16 34920004 (PTTT cho máy in chai thủy tinh)

73182300 | Đinh tán - Vật tư sử dụng trong điện xây dựng ( )

73182300 | Đinh tán ( chìm trong vỏ máy ) 3A03010400

73182300 | Đinh tán ()

73182300 | Đinh tán (35 x 16 x 16 mm) SZ26010006 dùng cho xe ô tô Hino 10.4 tấn Model FC9JLSA

73182300 | Đinh tán (35 x 20 x 16 mm) SZ26010009 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (35 x 20 x 20 mm) SZ26013005 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (353704-V02).

73182300 | Đinh tán (37 x 16 x 16 mm) SZ26010007 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (60 x 20 x 20 mm) SZ26013016 dùng cho xe ô tô Hino 15.1 tấn Model FG8JPSB

73182300 | Đinh tán (có bôi dầu) sử dụng cho máy quấn dây thép

73182300 | Đinh tán = thép phụ tùng BHBD xe LANCRUISER

73182300 | Đinh tán = thép phụ tùng BHBD xeINNOVA Part No:9026905048

74151010 | Đinh tán 1 cực C68 bằng đồng của công tắc, ổ cắm,

73182300 | Đinh tán 1 dùng cho xe ô tô tải hiệu AUMAN loại có trọng tải 9.9 tấn, TTL có tải trên 10 tấn.

73182300 | Đinh tán 14x2.0 dùng cho xe ô tô tải hiệu AUMAN loại có trọng tải 9.9 tấn, TTL có tải trên 10 tấn.

73182300 | Đinh tán 16x2.0 dùng cho xe ô tô tải hiệu AUMAN loại có trọng tải 9.9 tấn, TTL có tải trên 10 tấn.

74151010 | Đinh tán 2 cực C68 bằng đồng của công tắc, ổ cắm,

73182300 | Đinh tán 234062600 ()

73182300 | Đinh tán 250100150 ()

74151010 | Đinh tán 3 cực bằng đồng của attomat,

73182900 | Đinh tán 4 chân (1/4*10)mm = 100,000con.

73182900 | Đinh tán 4 chân (M6*10)mm = 200,000con. dùng bắt bàn ghế.

73182300 | Đinh tán 4.0 X 10.7 BLIND

73182300 | Đinh tán 4.8X13.8 BLND AL

73182300 | Đinh tán 4.8X3.2-6.4 SE STL

73182300 | Đinh tán 4.8XI.5-6 BLND STL

73182300 | Đinh tán 4x6, bằng thép, kích thước 4x6mm, ký hiệu M237-363\364000A

73182300 | Đinh tán 4X9.1 BLND SE AL WIDE HEAD

73182300 | Đinh tán 8-1206-324678-2, Hang SX HERZOG,

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/17/78 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/18/64(1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/20/68 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/22/46 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/23/89 (1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/26/52(1000 cái/ hộp)

83082000 | Đinh tán bấm X0420/150/32/07 (1000 cái/ hộp)

74152900 | Đinh tán bằng đồng loại 3 x6mm .

73182300 | Đinh tán bằng Inox (3.9mm V2A) ()

73182300 | Đinh tán bằng Inox (4.8mm V2A) ()

83082000 | Đinh tán bằng kim loại

76161090 | Đinh tán bằng nhôm 4.8 x 16.

76161090 | đinh tán bằng nhôm 4.8mm Dia x 19mm Long; P/N: AB6-8C (Pop rivet aluminium steel button head IFI grade 19).

76161010 | Đinh tán bằng nhôm 4.8mmx19mm (đk x độ dài) P/N: AB6-8C

83082000 | Đinh tán bằng sắt KT: < 1cm

73182300 | Đinh tán bằng thép phụ tùng BHBD xe CAMRY Part No:9026904051

73182300 | đinh tán bằng thép ( 115-04G22-00 , đk 4mm )

73182300 | đinh tán bằng thép ( 22624-GN5-9100 )

73182300 | Đinh tán bằng thép ( 90261-05006 )

73182900 | Đinh tán bằng thép đen M16x75( đường kính : 16 mm, chiều dài : 75 mm) ,,

73182300 | Đinh tán bằng thep gắn với bánh răng truyền động chính ( 112-05G09-01 )

73182300 | Đinh tán bằng thép không gỉ (phi 3*15.5)mm

73182300 | Đinh tán bằng thép, 250 cái/ Hộp, 4Y060,

73182300 | Đinh tán bằng thép, F=4mm (23115-086-3000)
>

Tra cứu mã HS Code hàng hoá xuất nhập khẩu

Biểu thuế xuất nhập khẩu - HS code VietNam Import & export

HS CODE | Tên tiếng Việt

90251919 | Nhiệt kế điện trở Platin, ký hiệu WZPK2-336S-250, dùng điện 0-10V

90268010 | Nhiệt kế điện tử

90251100 | Nhiệt kế điện từ - model # TX1002 ( & phụ kiện gồm dây dò nhiệt - 1 cái ) -

90251919 | Nhiệt kế điện tử (dùng để đo nhiệt độ xăng dầu) hiệu : THERMOPROBE INC. Model: TP-7.

90251920 | Nhiệt kế điện tử (Hiệu Pigeon, , không hoạt động bằng điện)

90251919 | Nhiệt kế điện tử (MC1000-000 )

90251919 | Nhiệt kế điện tử Ewelly, Eliweli dùng điện 220v dùng cho máy lạnh công nghiệp,

90251920 | Nhiệt kế điện tử hiệu SAKURA (Model DDK-101).

90251919 | Nhiệt kế điện tử hồng ngoại qua tai, hiệu Combi,

90182000 | Nhiệt kế điện tử MT16K1.

90251919 | Nhiệt kế điện tử MTC, STC dùng điện 220v dùng cho máy lạnh công nghiệp,

90268010 | Nhiệt kế điện tử SK-8700-2 hiệu sato

90251919 | Nhiệt kế điện tử. .

90268010 | Nhiệt kế điện tử. Model: HD-1300K. NSX: Anristsu

90251100 | Nhiệt kế đo độ 0°C - 60°C, đo bằng chất lỏng,để đọc trực tiếp, hiệu RXC 008,CT-1,ST-1,HetoT-07,hiệu chữ trung quốc,

90268020 | Nhiệt kế đo khí xả của máy thủydiesel, model: LH32L công suất:1471KW/280 vòng phút, hãng sản xuất: Hanshin,

90262030 | Nhiệt kế độ khô

90251919 | Nhiệt kế đo lưu lượng chất lỏng 0+160oC, 1/2"BSP L=100mm

90251100 | Nhiệt kế đo nhiệt độ dầy thủy lực.

90251920 | Nhiệt Kế Đo Nhiệt Độ Lò Nung ( Hoạt Động Không Bằng Điện )

90251920 | Nhiệt kế đo nhiệt độ trong lò nung gốm, không hoạt động bằng điện, đo nhiệt từ 0- 10000C, model WAN-130 . mới 100 % , hiệu Hengda .

90251920 | Nhiệt kế đo nhiệt độ trong nhà(32000084)hiệu Bebe,

90251920 | Nhiệt kế đo nhiệt độ, model: TH186, ()

90251919 | Nhiệt kế đo nhiệt hệ thống rửa, code:437041-3,

90268020 | Nhiệt kế đo nhiệt TMI-100-A+AMX+K2.2 không hoạt động bằng điện hãng sản xuất Rueger

90251920 | Nhiệt kế đo nước tắm hiệu Pigeon ( )

90251920 | Nhiệt kế đo nước tắm hìh rùa(30307200)hiệu Bebe,

90251100 | Nhiệt kế đo tai bé -17103, hiệu Care

90251100 | Nhiệt kế đo tai bé -17104, hiệu Care

90251100 | Nhiệt kế đo thân nhiệt (12 cái/tá)-BF-162B

90251100 | Nhiệt kế đo thân nhiệt (12cái/tá)-BF-169A

90251100 | Nhiệt kê đo thân nhiệt-TOP-162A

90251919 | Nhiệt kế đo xa bằng laser hoạt động bằng điện, Model: 1760 /IR1600, Brand: Beta,

90251919 | Nhiệt kế DPYH-4320U-J

90251100 | Nhiệt kế dùng cho hồ cá

90251919 | Nhiệt kế dùng cho máy cán nhôm (Hiệu D-TRAK, model:1/2*750L) ( hoạt động bằng điện, )

90251919 | Nhiệt kế dùng cho máy sấy công nghiệp (Hoạt động bằng điện, )

90251919 | Nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ hoạt động bằng điện (Resistance thermometer TP12/TW39BH90L0). Thiết bị của hệ thống máy sản xuất sữa chua

90251920 | Nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ, độ ẩm của máy hàn (hoạt động không bằng điện) (Model: DP-700B, ST-50, -200~1372độC, 5-95%RH(Max.W.C 29g/m3, 101.3kPa))

90251100 | Nhiệt kế dùng để đo thân nhiệt cơ thể KH: GOLD

90251919 | Nhiết kế dùng đo nhiệt độ lò (Dạng chữ I)- Temperature Sensor Bar

90251920 | Nhiệt kế dùng đo nhiệt độ máy móc - HOBO U12 Stainless 5 Probe Temp Logger , không hoạt động bằng điện.

90251100 | Nhiệt kế dùng thủy ngân để đọc 0~100DegC

90268010 | Nhiệt kế dùng trong lò nung xoắn - Thermometer

90251919 | Nhiệt kế E5LD-7 (vật tư phục vụ sx dụng cụ y tế)

90251100 | Nhiệt kế FG100-04

90251920 | Nhiệt kế HA-100E;

90251920 | Nhiệt kế Hg ASTM 5C -38+50°C : 1°C code: 595.005 ASC (code mới: 5956.005-qp)

90251920 | Nhiệt kế Hg ASTM 95C +100+130°C : 0.1°C code: 595.095 ASC (code mới: 5950.095-qp)

90251100 | Nhiệt kế hồ cá Sera Hydrometer

90251100 | Nhiệt kế hồ cá Sera Thermometer

90268010 | Nhiệt kế hoạt động bằng điện - đo nhiệt trong khuôn đúc nhựa JBS - 8042(J)

90258020 | Nhiệt kế hồng ngoại Code:LP-79.

90251919 | Nhiệt kế hồng ngoại đo tai BD 1160A NSX: Bremed Limited

90182000 | Nhiệt kế hồng ngoại đo tai IR1DE1S.

90251920 | Nhiệt kế hồng ngoại model TIF7612

90251919 | Nhiệt kế Hozan H-767 - HOZAN THERMO METER H-767,

90251920 | Nhiệt kế IVF

90251100 | Nhiệt kế khám bệnh - Hàng y tế,

90268020 | Nhiệt kế khí xả 28571-620115 của máy thuỷ 6LAAL-UTN(265KW/1200RPM), hãng sản xuất Yannar,

90251920 | Nhiệt kế khô ướt -10+50, 1ºC code: 749.050 PLST (code mới: 74900-001-ca)

90268020 | Nhiệt kế không hoạt động bằng điện, dạng góc, L=100mm, 0-120oC,

90251100 | Nhiệt kế kiểu Đứng, type: 65-25, do hãng Yue-On sản xuất

90251920 | Nhiệt kế kỹ thuật siêu tốc TOP-162A hiệu FARLIN,

90251920 | Nhiệt kế kỹ thuật số đa chiều BF-169A hiệu FARLIN,

90251920 | Nhiệt kế kỹ thuật sốBF-162B hiệu FARLIN,

90259020 | Nhiệt kế LC1102111 (LC1101-222)

90251919 | Nhiệt kế lò đúc 3.2X200mmEXBphụ tùng thay thế máy đúc

90251919 | Nhiệt kế lò đúc 500Lphụ tùng thay thế máy gia công kim loại

90251919 | Nhiệt kế lò đúc E52-P35A D=3.2 1M OMRONphụ tùng thay thế máy gia công kim loại brother

90251919 | Nhiệt kế lò nhôm800L Ktypephụ tùng thay thế lò nấu nhôm,

90251100 | Nhiệt kế loại to 8001-A

90261030 | NHIệT Kế LƯỡNG KIM

90268020 | Nhiệt kế lưỡng kim không dùng điện (phụ tùng của máy nghiền sàng đá, hàng mới)

90251919 | Nhiệt kế lưỡng kim WSS-481, dùng điện 0-10V

90268020 | Nhiệt kế lưỡng kim, Model: 50.Dùng đo nước trong công nghiệp. .

90251919 | Nhiệt kế MR-WP-201TR22-PT100.1/0-150 độ C,

90251100 | Nhiệt kế nước tắm bằng nhựa, Hiệu Canpol Lovi,

90251919 | Nhiệt kế PM1700 -50oC đến 300oC

90251919 | Nhiệt kế SBWRN-230/0-1000 độ C,

90251919 | Nhiệt kế SBWRN-230/0-1300 độ C,

90268020 | Nhiệt kế SCOTTS body 150mm x3/4 NPT,Stem 100mm x10mm, phạm vi đo 0-100degC .

90268020 | Nhiệt kế T150A-150-120-UN.

90251919 | Nhiệt kế -temperature controller NWG-WD-MC2438

90251920 | Nhiệt kế Thermometer : range 38oC - 42oC , division 0.01oC , Automatic Visco. Dùng trong phòng thí nghiệm - .

90251100 | Nhiệt kế THERMOMETER BLONDE, hàng mới 100 %

90251100 | nhiệt kế thú y loại A

90251100 | Nhiệt kế thủy ngân - khoảng đo 0-150 Độ C, cấp chính xác 0.5

90251100 | Nhiệt kế thủy ngân , P/N : TS18915 .

90251100 | Nhiệt kế thủy ngân 5 -5, 5 độ C /0,01 độ C , thang đo -20 + 160 độ C , hàng dùng trong phòng thí nghiệm ,

90251100 | nhiệt kế thủy ngân TOKYO, loại nhỏ, dùng để đo nhiệt độ cơ thể, được đóng gói 720 chiếc/kiện

90258030 | Nhiệt kế thủy tinh 0-100 độ C, không hoạt động bằng điện,

70179000 | Nhiệt kế thuỷ tinh 0-100độC, dụng cụ thuỷ tinh thí nghiệm,

70179000 | Nhiệt kế thuỷ tinh 0-200độC, dụng cụ thuỷ tinh thí nghiệm,

90268010 | Nhiệt kế tia hồng ngoại.

90251919 | Nhiệt kế TP2016A S/NO. 2305

90251920 | Nhiệt kế tự ghi Model: PCE- HT110

90251919 | Nhiệt kế tự ghi Temp Tale 4 (Ambient Temperature Monitor 2K Memory, Single Use) gồm nhiệt kế và card hướng dẫn,

90251911 | Nhiệt kế TX-900 nhãn hiệu BANZAI(bộ=1 chiếc)

90268010 | Nhiệt kế WSSX-411
>